Kiến thức Google Ads

List Các Thuật Ngữ trong Google Ads mà bạn Nên Biết

Bạn là một Newbie mới sử dụng quảng cáo trên Google Ads, có thể bạn cảm thấy đau đầu về những thuật ngữ của Google. Có rất nhiều thuật ngữ và khái niệm quan trọng mà các nhà quảng cáo nên hiểu để tận dụng tối đa nền tảng quảng cáo này. Việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách hoạt động của Google Ads và tối ưu chiến dịch quảng cáo của mình. Bài viết dưới đây là một List các thuật ngữ trong Google Ads mà bạn nên biết.

Các Thuật ngữ trong Google Ads liên quan đến thiết lập

1.Chiến dịch (Campaign)

Chiến dịch quảng cáo là một trong các thuật ngữ trong Google Ads được tạo ra từ nhiều nhóm quảng cáo. Mỗi nhóm quảng cáo sẽ có cùng ngân sách, loại chiến dịch cũng như các cài đặt khác trong quảng cáo.
Chiến dịch quảng cáo Google Ads là cái mà bạn cần thiết lập đầu tiên khi quảng cáo. Bạn có thể chạy nhiều chiến dịch bất kỳ lúc nào từ tài khoản Google của mình.

2.Nhóm quảng cáo (Ad group)

Sau cấp độ chiến dịch thì nhóm quảng cáo là tập hợp những từ khóa, ngân sách và phương pháp nhằm triển khai chiến lược tới đối tượng mục tiêu cụ thể trong cùng một chiến dịch.
Ví dụ: Bạn đang chạy chiến dịch quảng cáo sale áo thu đông. Vậy bạn có thể thiết lập quảng cáo nhắm đến mục tiêu là bán hàng online, áo cho nam và áo cho nữ. Và trong từng nhóm quảng cáo bạn có thể tạo thêm các nhóm quảng cáo nhỏ bên trong.

3.Loại chiến dịch

Loại chiến dịch là nơi để bạn tạo quảng cáo cho sản phẩm của mình để nhìn thấy. Một số chiến dịch của Google:
  • Quảng cáo tìm kiếm Google: là một trang web khi khách hàng nhập từ khóa liên quan đến sản phẩm, nó sẽ xuất hiện trên đầu kết quả tìm kiếm. Gồm các trang kết quả tìm kiếm của Google và các trang web đối tác của Google.
  • Quảng cáo mạng hiển thị Google: Mạng lưới các trang web, ứng dụng di động và nền tảng khác ngoài Google Search, nơi quảng cáo của bạn có thể xuất hiện. Mạng hiển thị cho phép bạn tiếp cận một tập khách hàng rộng hơn thông qua các hình thức quảng cáo hình ảnh, video và bản tin.
  • Mạng tìm kiếm có lựa chọn hiển thị: là sự kết hợp giữa tìm kiếm và hiển thị.
Nếu bạn có nhiều loại sản phảm và muốn quảng cáo danh mục của mình, thì bạn chỉ cần có tài khoản Google Merchant Center để tạo chiến dịch Google Shopping dễ dàng.

4.Từ khóa (Keywords)

Từ khóa là thuật ngữ quan trọng trong Google Ads. Chúng là các từ hoặc cụm từ mà bạn chọn cho Quảng cáo của mình, và nó sẽ giúp xác định vị trí và thời điểm quảng cáo của bạn sẽ xuất hiện.
Bạn nên đặt mình vào vị trí của khách hàng để biết được họ sẽ tìm kiếm gì về sản phẩm khi bạn chọn từ khóa. Nên chỉ cần tối đa 20 từ khóa.

5.Tiện ích mở rộng quảng cáo (Ad extensions)

Tiện ích mở rộng quảng cáo Google Ads là công cụ giúp bạn thêm thông tin bổ sung về doanh nghiệp như địa chỉ, số điện thoại,…Những thông tin này sẽ được hiển thị dưới dạng màu xanh lam bên dưới mô tả quảng cáo.

Các Thuật ngữ trong Google Ads liên quan đến chi phí

1.Chiến lược giá thầu (Bid Strategy)

Chiến lược giá thầu là cách bạn đặt giá thầu để trả phí cho Google cho sự tương tác của người xem với quảng cáo của bạn.

2.Ngân sách hàng ngày (Daily budget)

Ngân sách hàng ngày (Daily budget) trong Google Ads là số tiền tối đa mà bạn định sẵn và sẵn sàng chi trả cho quảng cáo hàng ngày trên Google. Điều này xác định số tiền tối đa mà bạn sẵn lòng chi tiêu mỗi ngày để hiển thị quảng cáo của mình.
Khi bạn thiết lập chiến dịch quảng cáo trên Google Ads, bạn có thể đặt một ngân sách hàng ngày cụ thể cho từng chiến dịch. Ngân sách này có thể được xác định dựa trên ngân sách tổng cộng mà bạn muốn dành cho quảng cáo trên một ngày hoặc mức ngân sách tối đa mà bạn định sẵn cho mỗi chiến dịch.
Ngân sách hàng ngày là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý chiến dịch quảng cáo và đảm bảo rằng bạn không vượt quá giới hạn chi tiêu của mình. Nó cũng cho phép bạn điều chỉnh và kiểm soát ngân sách của mình theo nhu cầu kinh doanh và mục tiêu quảng cáo của bạn.

3.CPC (Cost-Per-Click)

CPC-Chi phí cho mỗi lần nhấp chuột là loại giá thầu phổ biến nhất trong Google Ads. Bạn sẽ phải trả tiền cho mỗi lần mà người dùng click vào quảng cáo của bạn. “CPC tối đa” là số tiền cao nhất mà bạn sẽ trả cho mỗi lần nhấp chuột trên quảng cáo của mình,

4.PPC (Pay-Per-Click)

PPC cũng là hình thức quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột cũng giống như CPC.
Bạn có thể phân biệt PPC bằng cách hiểu rằng PPC là hoạt động Marketing trả cho quảng cáo.

5.CPM (Cost-Per-Mile)

CPM là hình thức tính phí cho mỗi 1000 lần hiển thị. Giá mỗi nghìn lần hiển thị là phương thức đặt giá thầu dựa trên chi phí của số lần quảng cáo của bạn được hiển thị.

Các Thuật ngữ trong Google Ads liên quan đến thông số thống kê

1.Điểm chất lượng (Quality Score)

Điểm chất lượng là chỉ số đo lường của Google dựa trên mức độ liên quan của dòng tiêu đề, mô tả, từ khóa và URL đích của quảng cáo với khách hàng tiềm năng khi nhìn thấy quảng cáo của bạn.
Điểm chất lượng của bạn càng cao thì vị trí đặt quảng cáo càng tốt hơn với chi phí thấp hơn. Điểm chất lượng cao đồng nghĩa với việc mẫu quảng cáo của bạn phù hợp với người xem.

2.Chuyển đổi (Conversion)

Chuyển đổi là khi khách hàng click vào quảng cáo của bạn, chuyển hướng tới trang đích sau đó hoàn thành việc mua hàng. Quá trình này được tính là một chuyển đổi trên trang đích.

3.Số lần hiển thị (Impressions)

Số lần hiển thị trong quảng cáo là số lần quảng cáo của bạn được hiển thị trên Google. Mỗi lần quảng cáo xuất hiện trên màn hình người dùng được tính là một lần hiển thị.
Đây là một chỉ số quan trọng trong việc đo lường phạm vi và tiếp cận của chiến dịch quảng cáo. Nó cho biết mức độ tiếp cận của quảng cáo với khán giả tiềm năng và đo lường tần suất xuất hiện của quảng cáo đó trên các nền tảng quảng cáo.

4.Ad Rank (Xếp hạng quảng cáo)

Xếp hạng Quảng cáo của bạn là giá trị được sử dụng để xác định vị trí quảng cáo của bạn hiển thị trên một trang. Nó dựa trên Điểm chất lượng và số tiền giá thầu cho một lần nhấp chuột của bạn.

Các Thuật ngữ trong Google Ads liên quan đến quảng cáo

1.Nút kêu gọi hành động (Call-to-Action)

CTA đúng nghĩa là hành động mà bạn muốn người tìm kiếm thực hiện điều gì đó với quảng cáo của bạn. CTA là những thuật ngữ ngắn gọn, hướng đến hành động, chẳng hạn như “Mua”, “Nhận”, “Hành động ngay”, v.v.

2.Tỷ lệ nhấp chuột (CTR)

CTR là một số liệu quan trọng trong cài đặt tài khoản của bạn. Nó đo lường số lượng người đã xem quảng cáo của bạn nhấp vào liên kết của bạn. Có nghĩa là CTR là tỉ số lần mà khách hàng nhập vào quảng cáo của bạn.
Công thức tính: CTR = Số nhấp chuột : Lần hiển thị

3.Landing Page

Landing Page là một trang đích trên trang web mà bạn đang hướng tới làm cho người dùng nhấp chuột truy cập từ quảng cáo của bạn.
Trang đích thường được thiết kế để cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, dịch vụ hoặc ưu đãi mà quảng cáo đề cập đến, và khuyến khích người dùng thực hiện hành động mong muốn như mua hàng, điền thông tin liên hệ, đăng ký, vv.

4.Tối ưu hóa (Optimization)

Tối ưu hóa trong Google Ads cũng giống như tối ưu hóa ở những nơi khác trong tiếp thị. Đó là quá trình sửa đổi quảng cáo của bạn để cải thiện điểm chât lượng trên trang web. Điều đó có nghĩa là thực hiện những thay đổi trong quảng cáo để mang lại kết quả cao hơn cho mục tiêu của bạn.

Các Thuật ngữ trong Google Ads liên quan đến cấu trúc quảng cáo

1.Tiêu đề quảng cáo (Headline)

Tiêu đề quảng cáo thường được xuất hiện dưới dạng chữ màu xanh trong quảng cáo.
Tiêu đề quảng cáo có vai trò quan trọng trong việc thu hút sự quan tâm của người xem và khuyến khích họ tiếp tục đọc hoặc tương tác với quảng cáo. Một tiêu đề hấp dẫn và sáng tạo có thể gây ấn tượng mạnh và tạo sự tò mò, kích thích người xem để tìm hiểu thêm về sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp mà quảng cáo muốn truyền đạt.

2.URL đích (Final URL)

URL đích giống như một trang đích mà quảng cáo của bạn được dẫn đến khi nó được người dùng click vào quảng cáo.
Trong Google Ads, thuật ngữ “URL đích” đã được thay thế bằng thuật ngữ “URL cuối cùng” (Final URL). URL cuối cùng là URL mà người dùng sẽ được chuyển hướng đến khi họ nhấp chuột vào quảng cáo của bạn. Đây là địa chỉ trang web cụ thể mà bạn muốn người dùng truy cập sau khi tương tác với quảng cáo của bạn.

3.URL hiển thị (URL Display)

Trong Google Ads, thuật ngữ “URL hiển thị” (Display URL) là URL được hiển thị cho người dùng trong quảng cáo, thường có màu xanh lá cây phía trên phần mô tả của quảng cáo. URL hiển thị không nhất thiết phải là URL đích (URL cuối cùng), mà có thể được tùy chỉnh để hiển thị một cách hấp dẫn và dễ nhớ hơn cho người dùng.

4.Quảng cáo bên cạnh (Side Ad)

Side Ad là các quảng cáo hiển thị phía bên phải của trang kết quả công cụ tìm kiếm (SERP). Bạn có thể tham khảo các vị trí quảng cáo hiển thị khác tại.

5.Quảng cáo hàng đầu (Top Ad)

Top Ad là loại quảng cáo được hiển thị trong hộp nổi bật phía trên kết quả tìm kiếm không phải trả tiền.

Kết luận

Vậy là bạn đã có thông tin đầy đủ về các thuật ngữ trong Google Ads. Việc hiểu và áp dụng các thuật ngữ trong Google Ads giúp bạn có thể tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo của mình, tăng tỷ lệ chuyển đổi. Với kiến thức vững chắc về các thuật ngữ này, bạn sẽ có lợi thế trong việc sử dụng Google Ads để đưa doanh nghiệp của bạn tiến xa hơn trên thị trường trực tuyến.
5/5 - (100 bình chọn)
Xem thêm  Cách Thiết Lập Chuyển Đổi Ngoại Tuyến Google Ads

Nguyễn Đức Hòa

Mình là Hòa. Mình là người viết những bài viết trên Blog này và Founder tại X3Sales.vn. Với kinh nghiệm 7+ năm nghiên cứu chuyên sâu về Google Ads. Và những chia sẻ của mình trên Website này đều là những trải nghiệm khi mình triển khai các chiến dịch với Google. Mong rằng sẽ giúp ích nhiều cho bạn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button